Bảng tra tim mạch
Bảng bài Yo-Yo — quãng đường IR1 và IR2 sang VO₂ max
Mọi quãng đường của bài Yo-Yo hồi phục ngắt quãng quy đổi sang VO₂ max ước tính: IR1 từ 400 đến 4.000 m và IR2 từ 200 đến 2.200 m, bước 80 m, kèm mức thể lực mà VO₂ max đó đạt được với nam và nữ ở độ tuổi 20–29.
Yo-Yo IR1 — quãng đường sang VO₂ max
| Quãng đường | Số lượt | VO₂ max (ml/kg/phút) | Mức, nam 20–29 | Mức, nữ 20–29 |
|---|---|---|---|---|
| 400 m | 10 | 39,8 | Kém | Tốt |
| 480 m | 12 | 40,4 | Kém | Tốt |
| 560 m | 14 | 41,1 | Kém | Tốt |
| 640 m | 16 | 41,8 | Tạm | Tốt |
| 720 m | 18 | 42,4 | Tạm | Tốt |
| 800 m | 20 | 43,1 | Tạm | Tốt |
| 880 m | 22 | 43,8 | Tạm | Tốt |
| 960 m | 24 | 44,5 | Tạm | Xuất sắc |
| 1.040 m | 26 | 45,1 | Tạm | Xuất sắc |
| 1.120 m | 28 | 45,8 | Tốt | Xuất sắc |
| 1.200 m | 30 | 46,5 | Tốt | Xuất sắc |
| 1.280 m | 32 | 47,2 | Tốt | Xuất sắc |
| 1.360 m | 34 | 47,8 | Tốt | Xuất sắc |
| 1.440 m | 36 | 48,5 | Tốt | Xuất sắc |
| 1.520 m | 38 | 49,2 | Tốt | Xuất sắc |
| 1.600 m | 40 | 49,8 | Tốt | Vượt trội |
| 1.680 m | 42 | 50,5 | Tốt | Vượt trội |
| 1.760 m | 44 | 51,2 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 1.840 m | 46 | 51,9 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 1.920 m | 48 | 52,5 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 2.000 m | 50 | 53,2 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 2.080 m | 52 | 53,9 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 2.160 m | 54 | 54,5 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 2.240 m | 56 | 55,2 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 2.320 m | 58 | 55,9 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.400 m | 60 | 56,6 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.480 m | 62 | 57,2 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.560 m | 64 | 57,9 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.640 m | 66 | 58,6 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.720 m | 68 | 59,2 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.800 m | 70 | 59,9 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.880 m | 72 | 60,6 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.960 m | 74 | 61,3 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.040 m | 76 | 61,9 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.120 m | 78 | 62,6 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.200 m | 80 | 63,3 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.280 m | 82 | 64,0 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.360 m | 84 | 64,6 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.440 m | 86 | 65,3 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.520 m | 88 | 66,0 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.600 m | 90 | 66,6 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.680 m | 92 | 67,3 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.760 m | 94 | 68,0 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.840 m | 96 | 68,7 | Vượt trội | Vượt trội |
| 3.920 m | 98 | 69,3 | Vượt trội | Vượt trội |
| 4.000 m | 100 | 70,0 | Vượt trội | Vượt trội |
Yo-Yo IR2 — quãng đường sang VO₂ max
| Quãng đường | Số lượt | VO₂ max (ml/kg/phút) | Mức, nam 20–29 | Mức, nữ 20–29 |
|---|---|---|---|---|
| 200 m | 5 | 48,0 | Tốt | Xuất sắc |
| 280 m | 7 | 49,1 | Tốt | Xuất sắc |
| 360 m | 9 | 50,2 | Tốt | Vượt trội |
| 440 m | 11 | 51,3 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 520 m | 13 | 52,4 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 600 m | 15 | 53,5 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 680 m | 17 | 54,5 | Xuất sắc | Vượt trội |
| 760 m | 19 | 55,6 | Vượt trội | Vượt trội |
| 840 m | 21 | 56,7 | Vượt trội | Vượt trội |
| 920 m | 23 | 57,8 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.000 m | 25 | 58,9 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.080 m | 27 | 60,0 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.160 m | 29 | 61,1 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.240 m | 31 | 62,2 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.320 m | 33 | 63,3 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.400 m | 35 | 64,3 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.480 m | 37 | 65,4 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.560 m | 39 | 66,5 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.640 m | 41 | 67,6 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.720 m | 43 | 68,7 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.800 m | 45 | 69,8 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.880 m | 47 | 70,9 | Vượt trội | Vượt trội |
| 1.960 m | 49 | 72,0 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.040 m | 51 | 73,0 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.120 m | 53 | 74,1 | Vượt trội | Vượt trội |
| 2.200 m | 55 | 75,2 | Vượt trội | Vượt trội |
Cách đọc bảng bài Yo-Yo
Kết quả của bạn là tổng quãng đường trước tiếng bíp hụt thứ hai — đếm số lượt 40 m đã hoàn thành rồi nhân với 40, hoặc đọc thẳng ở cột số lượt. Tìm quãng đường đó dưới đúng bài bạn đã chạy: IR1 bắt đầu ở 10 km/h và hợp với mọi đội; IR2 bắt đầu ở 13 km/h và chỉ có ý nghĩa với vận động viên vốn đã tập rất kỹ, nên cùng một quãng đường lại nói hai điều khác nhau ở hai bảng và các hàng không thể dùng thay cho nhau. VO₂ max lấy theo hồi quy trên dân số của Bangsbo, Iaia và Krustrup, mang tính chỉ báo hơn là chính xác cho một cá nhân; các cột mức đặt nó lên chuẩn Cooper Institute cho người 25 tuổi, nên vận động viên lớn tuổi hơn nên xem điểm thể lực tim mạch theo nhóm tuổi của mình ở liên kết kèm theo.
Khả năng chạy nước rút lặp lại lên được trong vài tuần — coach dựng các buổi interval và đặt buổi kiểm tra lại trên lịch của bạn.
VO₂ max được tính từ bài Yo-Yo như thế nào?
IR1: VO₂ max = quãng đường tính bằng mét × 0,0084 + 36,4. IR2: VO₂ max = quãng đường × 0,0136 + 45,3. Cả hai đều của Bangsbo, Iaia và Krustrup, Sports Medicine 2008, khớp trên chính giao thức của họ — 2.000 m ở IR1 cho khoảng 53,2 ml/kg/phút và 1.000 m ở IR2 khoảng 58,9.
Thành tích Yo-Yo bao nhiêu là tốt?
Ở IR1, người chơi phong trào thường chạy được 1.000 đến 1.600 m, dân nghiệp dư thi đấu 1.600 đến 2.200 m và cầu thủ chuyên nghiệp 2.000 đến 2.800 m, còn tiền vệ đỉnh cao vượt 3.000 m. Ở IR2 các con số chỉ còn khoảng một phần ba đến một nửa. Vì bài kiểm tra bám theo lượng chạy cường độ cao trong trận, một mức tăng 200 m sau sáu tuần còn hữu ích hơn bất kỳ con số đơn lẻ nào.