Công cụ tính sức mạnh
Công cụ so sánh các công thức 1RM
So sánh bảy công thức tính mức tạ tối đa một lần từ cùng một set, rồi xem giá trị trung bình và độ chênh giữa chúng.
e1RM TRUNG BÌNH
131 kg
ĐỘ CHÊNH GIỮA CÔNG THỨC
7,4%
Bảy ước tính
| Epley | w × (1 + r/30) | 133,3 kg |
|---|---|---|
| Brzycki | w × 36/(37 − r) | 133,3 kg |
| Lombardi | w × r^0.10 | 125,9 kg |
| Mayhew | 100w/(52.2 + 41.9e^−0.055r) | 130,9 kg |
| O'Conner | w × (1 + 0.025r) | 125 kg |
| Wathan | 100w/(48.8 + 53.8e^−0.075r) | 134,7 kg |
| Lander | 100w/(101.3 − 2.67123r) | 134,1 kg |
Lưu lại những con số này — xem chúng tăng dần qua từng tuần.
Miễn phí — không cần thẻ, 30 giây. Kết quả của bạn đi cùng bạn.
So sánh này cho biết điều gì
Epley và Brzycki tăng nhanh khi số rep tăng; Lombardi, Mayhew, O'Conner, Wathan và Lander dùng các đường cong khác nhau. Độ chênh phản ánh mức bất định của công thức, không phải sai số đo. Số rep càng cao thì ước tính càng kém tin cậy.