Bảng tra bài kiểm tra chạy

Bảng Cooper test — chuẩn chạy 12 phút theo tuổi và giới tính, kèm pace và VO₂ max

Quãng đường chạy 12 phút theo chuẩn Cooper cho mọi nhóm tuổi từ 13 trở lên, cho nam và nữ, cùng bảng pace đều biến một quãng đường mục tiêu thành thời gian mỗi vòng 400 m, pace mỗi kilômét và mức VO₂ max tương ứng.

Nam — quãng đường trong 12 phút

TuổiXuất sắcTrên trung bìnhTrung bìnhDưới trung bìnhKém
13–14≥ 2.700 m2.400–2.699 m2.200–2.399 m2.100–2.199 m< 2.100 m
15–16≥ 2.800 m2.500–2.799 m2.300–2.499 m2.200–2.299 m< 2.200 m
17–19≥ 3.000 m2.700–2.999 m2.500–2.699 m2.300–2.499 m< 2.300 m
20–29≥ 2.800 m2.400–2.799 m2.200–2.399 m1.600–2.199 m< 1.600 m
30–39≥ 2.700 m2.300–2.699 m1.900–2.299 m1.500–1.899 m< 1.500 m
40–49≥ 2.500 m2.100–2.499 m1.700–2.099 m1.400–1.699 m< 1.400 m
50+≥ 2.400 m2.000–2.399 m1.600–1.999 m1.300–1.599 m< 1.300 m

Nữ — quãng đường trong 12 phút

TuổiXuất sắcTrên trung bìnhTrung bìnhDưới trung bìnhKém
13–14≥ 2.000 m1.900–1.999 m1.600–1.899 m1.500–1.599 m< 1.500 m
15–16≥ 2.100 m2.000–2.099 m1.700–1.999 m1.600–1.699 m< 1.600 m
17–19≥ 2.300 m2.100–2.299 m1.800–2.099 m1.700–1.799 m< 1.700 m
20–29≥ 2.700 m2.200–2.699 m1.800–2.199 m1.500–1.799 m< 1.500 m
30–39≥ 2.500 m2.000–2.499 m1.700–1.999 m1.400–1.699 m< 1.400 m
40–49≥ 2.300 m1.900–2.299 m1.500–1.899 m1.200–1.499 m< 1.200 m
50+≥ 2.200 m1.700–2.199 m1.400–1.699 m1.100–1.399 m< 1.100 m

Bảng pace đều — thời gian vòng chạy và VO₂ max

Quãng đườngVòng 400 mPace / kmTốc độVO₂ max (ml/kg/phút)
1.500 m3:128:007,5 km/h22,2
1.600 m3:007:308,0 km/h24,5
1.700 m2:497:048,5 km/h26,7
1.800 m2:406:409,0 km/h29,0
1.900 m2:326:199,5 km/h31,2
2.000 m2:246:0010,0 km/h33,4
2.100 m2:175:4310,5 km/h35,7
2.200 m2:115:2711,0 km/h37,9
2.300 m2:055:1311,5 km/h40,1
2.400 m2:005:0012,0 km/h42,4
2.500 m1:554:4812,5 km/h44,6
2.600 m1:514:3713,0 km/h46,8
2.700 m1:474:2713,5 km/h49,1
2.800 m1:434:1714,0 km/h51,3
2.900 m1:394:0814,5 km/h53,5
3.000 m1:364:0015,0 km/h55,8
3.100 m1:333:5215,5 km/h58,0
3.200 m1:303:4516,0 km/h60,3
3.300 m1:273:3816,5 km/h62,5
3.400 m1:253:3217,0 km/h64,7
3.500 m1:223:2617,5 km/h67,0
3.600 m1:203:2018,0 km/h69,2

Cách đọc bảng Cooper test

Tìm giới tính và nhóm tuổi của bạn, rồi xem quãng đường rơi vào cột nào; các ngưỡng là mức tối thiểu đã bao gồm, nên 2.400 m với nam 25 tuổi là trên trung bình chứ không phải trung bình. Bảng pace đều chạy theo chiều ngược lại: chọn quãng đường bạn nhắm tới, bảng sẽ cho thời gian mỗi vòng cần giữ ngay từ vòng đầu, vì cách hỏng bài Cooper test phổ biến nhất là xuất phát quá nhanh.

Công cụ tính Cooper testNhập quãng đường, tuổi và giới tính để biết bạn thuộc mức nào, VO₂ max bao nhiêu và pace bạn đã giữ, theo hệ mét hoặc hệ Anh.

Coach dựng những tuần interval và tempo thực sự kéo dài quãng đường 12 phút, rồi đặt buổi kiểm tra lại vào lịch của bạn.

VO₂ max được tính từ Cooper test như thế nào?

VO₂ max ≈ (quãng đường tính bằng mét − 504,9) ÷ 44,73. Chạy được 2.400 m cho khoảng 42,4 ml/kg/phút. Công thức khớp trên dữ liệu dân số, nên hãy xem đó là ước tính lệch vài đơn vị.

Các chuẩn này lấy từ đâu?

Từ những bảng do Kenneth Cooper công bố. Các nhóm dưới 20 tuổi lấy từ bảng tuổi học đường của ông và khắt khe hơn bảng người lớn; dưới 13 tuổi không có số liệu công bố nên bảng bắt đầu từ đó.